Bản dịch của từ Come forward trong tiếng Việt

Come forward

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come forward(Verb)

kəm fˈɑɹwəɹd
kəm fˈɑɹwəɹd
01

Chủ động đề nghị giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin trong một tình huống (ví dụ: trình bày chứng cứ, báo tin, hoặc đứng ra nhận trách nhiệm).

To offer help or information in a situation.

主动提供帮助或信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Come forward(Phrase)

kəm fˈɑɹwəɹd
kəm fˈɑɹwəɹd
01

Tự nguyện nhận làm việc gì hoặc chủ động cung cấp thông tin, ý kiến (ví dụ: đứng ra khai báo, lên tiếng giúp đỡ, tình nguyện tham gia).

To volunteer to do something or to offer information or opinions.

自愿做某事或提供信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh