Bản dịch của từ Come forward trong tiếng Việt
Come forward

Come forward(Verb)
Chủ động đề nghị giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin trong một tình huống (ví dụ: trình bày chứng cứ, báo tin, hoặc đứng ra nhận trách nhiệm).
To offer help or information in a situation.
主动提供帮助或信息
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Come forward(Phrase)
Tự nguyện nhận làm việc gì hoặc chủ động cung cấp thông tin, ý kiến (ví dụ: đứng ra khai báo, lên tiếng giúp đỡ, tình nguyện tham gia).
To volunteer to do something or to offer information or opinions.
自愿做某事或提供信息
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "come forward" có nghĩa là xuất hiện, đặc biệt trong bối cảnh cung cấp thông tin hoặc giúp đỡ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm tuy tương tự nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu. Trong tiếng Anh Anh, cụm này thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc kêu gọi sự hỗ trợ, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng trong những hoàn cảnh tương tự nhưng có thể mở rộng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ "come forward" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó "come" bắt nguồn từ từ tiếng Latinh "venire" có nghĩa là "đến" và "forward" có nguồn gốc từ "foreward", kết hợp từ "fore" (trước) và "ward" (hướng). Ban đầu, cụm từ này thường chỉ việc tiến lại gần ai đó hoặc vào một tình huống. Ngày nay, nó thường được sử dụng để chỉ hành động tự nguyện cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ, phản ánh sự chuyển biến trong ngữ nghĩa từ việc di chuyển vật lý sang sự tham gia tích cực trong bối cảnh xã hội.
Cụm từ "come forward" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, khi yêu cầu phản hồi hoặc đưa ra ý kiến. Trong bối cảnh khác, cụm này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự tình nguyện hoặc cung cấp thông tin, như trong các cuộc điều tra tội phạm. Sự phổ biến của cụm từ này cho thấy sự liên quan của nó trong việc khuyến khích sự tham gia và trách nhiệm cá nhân trong cộng đồng.
Cụm động từ "come forward" có nghĩa là xuất hiện, đặc biệt trong bối cảnh cung cấp thông tin hoặc giúp đỡ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm tuy tương tự nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu. Trong tiếng Anh Anh, cụm này thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc kêu gọi sự hỗ trợ, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng trong những hoàn cảnh tương tự nhưng có thể mở rộng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ "come forward" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó "come" bắt nguồn từ từ tiếng Latinh "venire" có nghĩa là "đến" và "forward" có nguồn gốc từ "foreward", kết hợp từ "fore" (trước) và "ward" (hướng). Ban đầu, cụm từ này thường chỉ việc tiến lại gần ai đó hoặc vào một tình huống. Ngày nay, nó thường được sử dụng để chỉ hành động tự nguyện cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ, phản ánh sự chuyển biến trong ngữ nghĩa từ việc di chuyển vật lý sang sự tham gia tích cực trong bối cảnh xã hội.
Cụm từ "come forward" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, khi yêu cầu phản hồi hoặc đưa ra ý kiến. Trong bối cảnh khác, cụm này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự tình nguyện hoặc cung cấp thông tin, như trong các cuộc điều tra tội phạm. Sự phổ biến của cụm từ này cho thấy sự liên quan của nó trong việc khuyến khích sự tham gia và trách nhiệm cá nhân trong cộng đồng.
