Bản dịch của từ Come to a point trong tiếng Việt

Come to a point

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come to a point(Idiom)

01

Đạt đến giai đoạn mà phải đưa ra quyết định hoặc thực hiện hành động; không thể trì hoãn nữa.

To reach a stage where a decision or action must be taken.

达到必须做决定的阶段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh