Bản dịch của từ Come up with a solution trong tiếng Việt

Come up with a solution

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come up with a solution(Phrase)

kˈəʊm ˈʌp wˈɪθ ˈɑː səlˈuːʃən
ˈkoʊm ˈəp ˈwɪθ ˈɑ səˈɫuʃən
01

Đưa ra giải pháp cho một vấn đề

Propose a solution to a problem

制定解决问题的方案

Ví dụ
02

Sáng tạo hoặc phát minh ra điều gì đó sau khi đã suy nghĩ kỹ

To produce or create something after thinking it over

事后想到而产生或创造出来的东西

Ví dụ
03

Lên kế hoạch hoặc nghĩ ra ý tưởng

Make a plan or come up with an idea

制定计划或提出点子

Ví dụ