Bản dịch của từ Come with trong tiếng Việt

Come with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come with(Phrase)

kˈəʊm wˈɪθ
ˈkoʊm ˈwɪθ
01

Đi kèm hoặc sở hữu như một phần của tổng thể

To include as part of or own as a component of the whole

作为整体的一部分或附带拥有

Ví dụ
02

Xảy ra đồng thời

Happen or occur simultaneously with something else.

同时发生或与其他事情一同出现

Ví dụ
03

Được đưa vào hoặc cung cấp cùng với cái gì đó

To be included or provided together with something

被包含在某事物中或与某事物一同提供

Ví dụ