Bản dịch của từ Come with trong tiếng Việt
Come with
Phrase

Come with(Phrase)
kˈəʊm wˈɪθ
ˈkoʊm ˈwɪθ
Ví dụ
03
Được đưa vào hoặc cung cấp cùng với cái gì đó
To be included or provided together with something
被包含在某事物中或与某事物一同提供
Ví dụ
Come with

Được đưa vào hoặc cung cấp cùng với cái gì đó
To be included or provided together with something
被包含在某事物中或与某事物一同提供