Bản dịch của từ Commit a blunder trong tiếng Việt
Commit a blunder
Phrase

Commit a blunder(Phrase)
kˈɒmɪt ˈɑː blˈʌndɐ
ˈkɑmɪt ˈɑ ˈbɫəndɝ
Ví dụ
02
Hành xử một cách ngu ngốc hoặc cẩu thả
Acting foolishly or carelessly.
behavior that is reckless or unwise
Ví dụ
03
Ví dụ
