Bản dịch của từ Commit a blunder trong tiếng Việt

Commit a blunder

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commit a blunder(Phrase)

kˈɒmɪt ˈɑː blˈʌndɐ
ˈkɑmɪt ˈɑ ˈbɫəndɝ
01

Thực hiện hành động dẫn tới kết quả không mong muốn

To take an action that leads to an unintended outcome.

采取某个行动导致了不良后果。

Ví dụ
02

Hành xử một cách ngu ngốc hoặc cẩu thả

Acting foolishly or carelessly.

behavior that is reckless or unwise

Ví dụ
03

Phạm phải sai lầm nghiêm trọng

Made a serious mistake

犯严重错误

Ví dụ