Bản dịch của từ Commit responsibility trong tiếng Việt
Commit responsibility
Phrase

Commit responsibility(Phrase)
kˈɒmɪt rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪti
ˈkɑmɪt rɪˌspɑnsəˈbɪɫɪti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cam kết hoàn thành một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ nào đó
A commitment to fulfill a duty or responsibility.
承担一项义务或责任
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
