Bản dịch của từ Commit responsibility trong tiếng Việt

Commit responsibility

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commit responsibility(Phrase)

kˈɒmɪt rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪti
ˈkɑmɪt rɪˌspɑnsəˈbɪɫɪti
01

Chấp nhận đảm nhận một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó

Agree to take responsibility or handle a task.

同意承担责任或任务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cam kết gắn bó với một trách nhiệm cụ thể

Dedicating oneself to a specific duty

投身于某一具体的责任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cam kết hoàn thành một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ nào đó

A commitment to fulfill a duty or responsibility.

承担一项义务或责任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa