Bản dịch của từ Commitment statement trong tiếng Việt

Commitment statement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commitment statement(Noun)

kˈɒmɪtmənt stˈeɪtmənt
ˈkɑmɪtmənt ˈsteɪtmənt
01

Một tuyên bố cam kết theo một hướng đi cụ thể hoặc một bộ nguyên tắc nhất định

A declaration of commitment to pursue a specific course of action or set of principles.

这是一份承诺,表示将追求某项具体的行动或遵循一套原则。

Ví dụ
02

Một bản tuyên bố bằng văn bản nêu rõ các cam kết hoặc trách nhiệm

A document that records commitments or responsibilities.

一份列出承诺或责任的书面声明

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt chính thức về việc sẵn sàng chấp nhận các điều kiện hoặc điều khoản nhất định

An official expression of willingness to accept certain terms or conditions.

这是对接受某些条件或条款的正式表示。

Ví dụ