common assumption
Noun
common assumption (Noun)
/kˈɑmən əsˈʌmpʃən/
/kˈɑmən əsˈʌmpʃən/
AI
Ví dụ
Nhiều người có một giả định phổ biến về tác động của mạng xã hội đến các mối quan hệ.Many people have a common assumption about social media's impact on relationships.
Giả định phổ biến rằng ai cũng sử dụng mạng xã hội là không đúng.The common assumption that everyone uses social media is not true.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giả định phổ biến là mạng xã hội cải thiện kỹ năng giao tiếp.The common assumption is that social media improves communication skills.
Nhiều người không chia sẻ giả định phổ biến về tình bạn trực tuyến.Many people do not share the common assumption about online friendships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một giả định phổ biến là mạng xã hội cải thiện giao tiếp giữa mọi người.A common assumption is that social media improves communication among people.
Giả định phổ biến về tình bạn thường bị thách thức trong các nghiên cứu.The common assumption about friendships is often challenged in studies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ “common assumption” chỉ những giả định hay tín điều phổ biến mà nhiều người chia sẻ, thường được coi là chân lý mà không cần đến bằng chứng. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa hay lĩnh vực nghiên cứu.