Bản dịch của từ Communication room trong tiếng Việt
Communication room
Noun [U/C]

Communication room(Noun)
kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən ʐˈuːm
kəmˌjunəˈkeɪʃən ˈrum
01
Một phòng được trang bị để tổ chức các cuộc họp thảo luận hoặc trao đổi thông tin
A room designed for discussions, meetings, or information exchange.
这是一个为讨论、会议或信息交流所配备的房间。
Ví dụ
02
Một địa điểm cung cấp các công cụ hoặc công nghệ để giao tiếp hiệu quả
A place that provides tools or technology for effective communication.
这是一个提供有效沟通工具或技术的场所。
Ví dụ
