Bản dịch của từ Communicator trong tiếng Việt
Communicator

Communicator(Noun)
Người giao tiếp, đặc biệt là người chịu trách nhiệm giao tiếp với công chúng.
A person who communicates especially one who is responsible for communicating with the public.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "communicator" được định nghĩa là một người, máy móc hoặc phương tiện truyền thông có khả năng giao tiếp thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, từ này không khác biệt trong ngữ âm hay hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "communicator" thường được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như truyền thông, giáo dục và công nghệ thông tin để chỉ những người có khả năng giao tiếp hiệu quả.
Từ "communicator" có nguồn gốc từ tiếng Latin "communicare", mang nghĩa là "chia sẻ" hoặc "giao tiếp". Từ gốc này được hình thành từ "communis", nghĩa là "chung". Kể từ thế kỷ 19, "communicator" đã được sử dụng để chỉ những người hoặc phương tiện đảm nhiệm vai trò truyền tải thông tin. Sự phát triển này phản ánh sự nhấn mạnh vào tầm quan trọng của giao tiếp trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ.
Từ "communicator" thể hiện sự xuất hiện tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp, như trong các bài viết về kỹ năng giao tiếp hoặc các thảo luận về vai trò của cá nhân trong môi trường làm việc. Trong các tình huống phổ biến, từ này thường được sử dụng để mô tả một người có khả năng truyền đạt thông tin hiệu quả, đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.
Họ từ
Từ "communicator" được định nghĩa là một người, máy móc hoặc phương tiện truyền thông có khả năng giao tiếp thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, từ này không khác biệt trong ngữ âm hay hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "communicator" thường được dùng phổ biến trong các lĩnh vực như truyền thông, giáo dục và công nghệ thông tin để chỉ những người có khả năng giao tiếp hiệu quả.
Từ "communicator" có nguồn gốc từ tiếng Latin "communicare", mang nghĩa là "chia sẻ" hoặc "giao tiếp". Từ gốc này được hình thành từ "communis", nghĩa là "chung". Kể từ thế kỷ 19, "communicator" đã được sử dụng để chỉ những người hoặc phương tiện đảm nhiệm vai trò truyền tải thông tin. Sự phát triển này phản ánh sự nhấn mạnh vào tầm quan trọng của giao tiếp trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ.
Từ "communicator" thể hiện sự xuất hiện tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp, như trong các bài viết về kỹ năng giao tiếp hoặc các thảo luận về vai trò của cá nhân trong môi trường làm việc. Trong các tình huống phổ biến, từ này thường được sử dụng để mô tả một người có khả năng truyền đạt thông tin hiệu quả, đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.
