ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Community dance
Một dạng điệu nhảy làng hình thức mà cộng đồng cùng tham gia
A form of dance that involves community members.
这是一种需要社区成员共同参与的舞蹈形式
Một buổi gặp gỡ xã hội, nơi mọi người cùng nhau nhảy múa thường diễn ra trong cộng đồng
A social gathering where everyone dances together, usually held in a community space.
这是一个群众聚会的场合,大家一起来跳舞,通常在公共空间举行。
Một sự kiện nhảy múa được tổ chức dành cho các thành viên trong cộng đồng
A dance event is organized for community members.
社区成员举办了一场舞蹈表演活动。