Bản dịch của từ Community dance trong tiếng Việt

Community dance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community dance(Noun)

kəmjˈuːnɪti dˈɑːns
kəmˈjunəti ˈdæns
01

Một dạng điệu nhảy làng hình thức mà cộng đồng cùng tham gia

A form of dance that involves community members.

这是一种需要社区成员共同参与的舞蹈形式

Ví dụ
02

Một buổi gặp gỡ xã hội, nơi mọi người cùng nhau nhảy múa thường diễn ra trong cộng đồng

A social gathering where everyone dances together, usually held in a community space.

这是一个群众聚会的场合,大家一起来跳舞,通常在公共空间举行。

Ví dụ
03

Một sự kiện nhảy múa được tổ chức dành cho các thành viên trong cộng đồng

A dance event is organized for community members.

社区成员举办了一场舞蹈表演活动。

Ví dụ