Bản dịch của từ Community service trong tiếng Việt

Community service

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community service(Noun)

kəmjˈunəti sɝˈvəs
kəmjˈunəti sɝˈvəs
01

Một dịch vụ được thực hiện vì lợi ích của cộng đồng hoặc cư dân của nó.

A service that is performed for the benefit of a community or its residents.

Ví dụ

Community service(Phrase)

kəmjˈunəti sɝˈvəs
kəmjˈunəti sɝˈvəs
01

Công việc tình nguyện nhằm giúp đỡ mọi người trong một cộng đồng cụ thể.

Voluntary work intended to help people in a particular community.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh