Bản dịch của từ Compact measurement trong tiếng Việt
Compact measurement
Noun [U/C]

Compact measurement(Noun)
kˈɒmpækt mˈɛʒəmənt
ˈkɑmˌpækt ˈmɛʒɝmənt
01
Kích thước hoặc số đo được thiết kế để tiện lợi hoặc hiệu quả
A size or measurement designed for convenience or efficiency.
Một kích thước hoặc phép đo được thiết kế để mang lại sự tiện lợi hoặc hiệu quả.
Ví dụ
Ví dụ
