Bản dịch của từ Complete secrecy trong tiếng Việt

Complete secrecy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complete secrecy(Phrase)

kəmplˈiːt sˈɛkrəsi
kəmˈpɫit ˈsɛkrəsi
01

Tình trạng không tiết lộ bất kỳ chi tiết nào cả

The condition is not to disclose any details.

条件就是不得透露任何细节。

Ví dụ
02

Một môi trường nơi thông tin không được tiết lộ cho bất kỳ ai

An environment where information is kept confidential and not disclosed to anyone.

一个没有信息披露给任何人的环境

Ví dụ
03

Tình trạng hoàn toàn ẩn giấu hoặc giữ bí mật

The status is completely hidden or kept secret.

状态完全被隐藏或保密

Ví dụ