Bản dịch của từ Complex set trong tiếng Việt
Complex set

Complex set(Noun)
Một bộ phận liên kết chặt chẽ thường phức tạp hoặc khó hiểu.
A set of related sections that are often complex or difficult to understand.
一组相互关联、常常复杂或难以理解的部件
Một nhóm các yếu tố có thể thể hiện các mối quan hệ hoặc mô hình phức tạp.
A group of factors can represent complex relationships or patterns.
一组元素可以展现出复杂的关系或模型。
Một tập hợp gồm các đối tượng hoặc số khác nhau, được liên kết bởi một đặc tính nào đó.
A collection of mathematical objects or numbers that are connected by certain properties.
这是一个由具有共同属性的不同对象或数字组成的数学集合。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "complex set" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học và tâm lý học, chỉ một tập hợp các yếu tố hoặc thành phần có sự tương tác hoặc mối liên hệ phức tạp. Trong toán học, "complex set" có thể đề cập đến tập hợp các số phức hoặc các cấu trúc phức tạp hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về cách diễn đạt hoặc nghĩa của cụm từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngành học cụ thể.
Thuật ngữ "complex set" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học và tâm lý học, chỉ một tập hợp các yếu tố hoặc thành phần có sự tương tác hoặc mối liên hệ phức tạp. Trong toán học, "complex set" có thể đề cập đến tập hợp các số phức hoặc các cấu trúc phức tạp hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về cách diễn đạt hoặc nghĩa của cụm từ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngành học cụ thể.
