Bản dịch của từ Complex set trong tiếng Việt

Complex set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complex set(Noun)

kˈɑmplɛks sˈɛt
kˈɑmplɛks sˈɛt
01

Một bộ phận liên kết chặt chẽ thường phức tạp hoặc khó hiểu.

A set of related sections that are often complex or difficult to understand.

一组相互关联、常常复杂或难以理解的部件

Ví dụ
02

Một nhóm các yếu tố có thể thể hiện các mối quan hệ hoặc mô hình phức tạp.

A group of factors can represent complex relationships or patterns.

一组元素可以展现出复杂的关系或模型。

Ví dụ
03

Một tập hợp gồm các đối tượng hoặc số khác nhau, được liên kết bởi một đặc tính nào đó.

A collection of mathematical objects or numbers that are connected by certain properties.

这是一个由具有共同属性的不同对象或数字组成的数学集合。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh