Bản dịch của từ Compress trong tiếng Việt
Compress
Verb

Compress (Verb)
kəmprˈɛs
ˈkɑmprəs
01
Để cô đọng hoặc tập trung thông tin hoặc tài liệu
To condense or concentrate information or material
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
