compressed
Adjective
compressed (Adjective)
/kəmˈprɛst/
/kəmˈprɛst/
AI
Ví dụ
Lịch trình dày đặc khiến sinh viên khó giao lưu.The compressed schedule made it hard for students to socialize.
Nhiều người không thích các sự kiện xã hội dày đặc.Many people do not like compressed social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bị nén hay ép dẹp, làm cho mỏng hoặc dẹp xuống dọc theo toàn bộ chiều dài hoặc bề mặt.
Bị nén hay ép dẹp, làm cho mỏng hoặc dẹp xuống dọc theo toàn bộ chiều dài hoặc bề mặt.
Flattened especially when along its entire length.
Ví dụ
Dữ liệu nén dễ chia sẻ trên mạng xã hội.The compressed data was easier to share on social media.
Các vấn đề xã hội không thể nén thành giải pháp đơn giản.Social issues are not compressed into simple solutions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compressed" (tính từ) có nghĩa là bị nén lại hoặc thu nhỏ về kích thước. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ dữ liệu hoặc tệp tin đã được giảm bớt dung lượng nhằm tiết kiệm không gian lưu trữ. Trong tiếng Anh Anh, có thể thấy phiên bản "compressed" được sử dụng trong văn phong kỹ thuật và thông thường, tương tự trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai dạng này.