Bản dịch của từ Conceit trong tiếng Việt

Conceit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceit(Noun)

kn̩sˈit
kn̩sˈit
01

Một phép so sánh hoặc ẩn dụ dí dỏm, khéo léo và sáng tạo; thường là hình ảnh tưởng tượng được dùng để làm cho ý tưởng trở nên sống động hoặc bất ngờ.

An ingenious or fanciful comparison or metaphor.

巧妙的比喻或隐喻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự kiêu ngạo hoặc tự phụ quá mức về bản thân; nghĩ mình tốt, giỏi hơn người khác.

Excessive pride in oneself.

过分自负

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ