Bản dịch của từ Conceptual assistance trong tiếng Việt
Conceptual assistance
Phrase

Conceptual assistance(Phrase)
kənsˈɛptʃuːəl ɐsˈɪstəns
kənˈsɛptʃuəɫ ˈæsɪstəns
01
Sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ để hiểu hoặc phát triển ý tưởng
Assistance or support in understanding or developing ideas.
在理解或发展想法方面提供的协助或帮助。
Ví dụ
Ví dụ
03
Hỗ trợ quá trình nhận thức trong việc xây dựng khái niệm
Supporting the process of understanding and conceptualization.
协助进行概念形成的认知过程
Ví dụ
