Bản dịch của từ Realizing trong tiếng Việt

Realizing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Realizing (Verb)

ɹˈiəlaɪzɪŋ
ɹˈilaɪzɪŋ
01

Nhận ra/nhận ra rõ ràng điều gì đó; trở nên hoàn toàn hiểu hoặc ý thức về một sự việc, tình huống hoặc sự thật

Become fully aware of something understand clearly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Realizing (Adjective)

ˈri.əˌlaɪ.zɪŋ
ˈri.əˌlaɪ.zɪŋ
01

Mang nghĩa “thể hiện sự nhận ra, sự hiểu ra” hoặc “thực tế, mang tính nhận thức thực tế” — dùng để mô tả trạng thái hoặc thái độ khi ai đó đã nhận ra điều gì đó hoặc nhìn nhận vấn đề một cách thực tế.

Reflecting realization or understanding realistic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ