Bản dịch của từ Conceptualizing trong tiếng Việt

Conceptualizing

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceptualizing (Verb)

kənsˈɛptʃəwəlˌaɪzɨŋ
kənsˈɛptʃəwəlˌaɪzɨŋ
01

Hình thành hoặc tạo ra một khái niệm, ý tưởng trong đầu; suy nghĩ để định nghĩa một ý tưởng rõ ràng.

To form a concept or idea in the mind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Conceptualizing (Adjective)

kənsˈɛptʃəwəlˌaɪzɨŋ
kənsˈɛptʃəwəlˌaɪzɨŋ
01

Liên quan đến việc hình thành các khái niệm hoặc ý tưởng; mang tính khái niệm hoá (tạo và sắp xếp ý tưởng, khái niệm).

Involving the forming of concepts or ideas.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Conceptualizing (Noun)

kənsˈɛptʃəwəlˌaɪzɨŋ
kənsˈɛptʃəwəlˌaɪzɨŋ
01

Hành động hình thành một khái niệm hoặc ý niệm; quá trình suy nghĩ để tạo ra hoặc định nghĩa một ý tưởng.

The act of forming a concept or idea.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ