Bản dịch của từ Concur with conflict trong tiếng Việt

Concur with conflict

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concur with conflict(Verb)

kˈɒnkɐ wˈɪθ kənflˈɪkt
ˈkɑnkɝ ˈwɪθ ˈkɑnˌfɫɪkt
01

Diễn ra cùng lúc, trùng hợp

Happen at the same time, coincidentally

同时发生

Ví dụ
02

Đồng ý hoặc có chung quan điểm

Agree or share the same opinion

达成一致意见

Ví dụ
03

Hành động cùng nhau hoặc hợp tác

Act together or cooperate

共同合作

Ví dụ