ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Concur with my view
Trùng hợp hoặc xảy ra cùng thời điểm
Happen simultaneously
同时发生
Hoạt động cùng nhau trong sự đồng thuận hoặc hòa hợp
Acting together in unity or harmony
共同协作,保持团结一致
Đồng ý với ai đó hoặc một điều gì đó
Agree with someone or something
同意某人或某事