Bản dịch của từ Concur with my view trong tiếng Việt

Concur with my view

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concur with my view(Verb)

kˈɒnkɐ wˈɪθ mˈaɪ vjˈuː
ˈkɑnkɝ ˈwɪθ ˈmaɪ ˈvju
01

Trùng hợp hoặc xảy ra cùng thời điểm

Happen simultaneously

同时发生

Ví dụ
02

Hoạt động cùng nhau trong sự đồng thuận hoặc hòa hợp

Acting together in unity or harmony

共同协作,保持团结一致

Ví dụ
03

Đồng ý với ai đó hoặc một điều gì đó

Agree with someone or something

同意某人或某事

Ví dụ