Bản dịch của từ Concurrent technique trong tiếng Việt
Concurrent technique
Noun [U/C]

Concurrent technique(Noun)
kənkˈʌrənt tɛknˈiːk
kənˈkɝənt ˈtɛkˌnik
02
Một phương pháp hoặc quá trình hoạt động đồng thời với các phương pháp khác
An approach or process that operates simultaneously with other methods.
一种与其他方法同时运作的方案或流程。
Ví dụ
