Bản dịch của từ Concurrent technique trong tiếng Việt

Concurrent technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concurrent technique(Noun)

kənkˈʌrənt tɛknˈiːk
kənˈkɝənt ˈtɛkˌnik
01

Chất lượng đồng thời xảy ra cùng lúc

The quality of happening simultaneously.

同时发生的事情的质量。

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc quá trình hoạt động đồng thời với các phương pháp khác

An approach or process that operates simultaneously with other methods.

一种与其他方法同时运作的方案或流程。

Ví dụ
03

Một hệ thống hoặc kỹ thuật mà nhiều thành phần hoạt động cùng lúc

A system or method where multiple components operate simultaneously.

一种同时运行多个组件的系统或技术

Ví dụ