Bản dịch của từ Condense trong tiếng Việt

Condense

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Condense(Verb)

kəndˈɛns
ˈkɑndəns
01

Làm đặc lại hoặc tập trung hơn

To make something thicker or more concentrated.

让某物变得更浓稠或更浓厚

Ví dụ
02

Rút ngắn hoặc giảm bớt độ dài của một đoạn văn hoặc bài phát biểu

To shorten or trim down a piece of writing or a speech.

缩短或压缩文本或演讲的长度

Ví dụ
03

Thay đổi khí thành chất lỏng hoặc rắn

To convert gas into liquid or solid form

将气体转变为液态或固态

Ví dụ