ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Condense
Làm cho cái gì đó đặc hơn hoặc cô đặc hơn
To make something thicker or more concentrated
为了让某物变得更稠密或更浓稠
Rút ngắn hoặc giảm bớt độ dài của một đoạn văn hoặc bài phát biểu
Shortening or trimming down the length of a document or speech.
缩短或简化一篇文章或演讲的长度。
Chuyển đổi khí thành lỏng hoặc rắn
To convert gas into liquid or solid form
将气体转化为液体或固体