condensed
condensed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
condensed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của condensed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | condense |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | condensed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | condensed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | condenses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | condensing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "condensed" có nghĩa là được làm đặc, cô đọng hoặc thu gọn hơn. Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự chuyển đổi của chất từ thể khí hoặc lỏng sang thể rắn với khối lượng giảm nhưng mật độ tăng. Vềngữ âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các văn bản khoa học và kỹ thuật.