Bản dịch của từ Conductive trong tiếng Việt

Conductive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conductive(Adjective)

kn̩dˈʌktɪv
kn̩dˈʌktɪv
01

Có tính dẫn (dẫn điện hoặc dẫn nhiệt); vật liệu hoặc chất dễ truyền điện hoặc truyền nhiệt qua nó.

Having the property of conducting something (especially heat or electricity)

导电的;能传导热量或电流的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ