Bản dịch của từ Conductive trong tiếng Việt
Conductive

Conductive (Adjective)
Có tính dẫn (dẫn điện hoặc dẫn nhiệt); vật liệu hoặc chất dễ truyền điện hoặc truyền nhiệt qua nó.
Having the property of conducting something (especially heat or electricity)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conductive" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khả năng dẫn điện hoặc nhiệt. Trong thời gian dài, từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật để mô tả các chất có khả năng truyền dẫn điện hoặc nhiệt hiệu quả. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, có thể tồn tại sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong giao tiếp. Từ này không có các nghĩa khác hay cách sử dụng đặc biệt trong hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "conductive" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khả năng dẫn điện hoặc nhiệt. Trong thời gian dài, từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật để mô tả các chất có khả năng truyền dẫn điện hoặc nhiệt hiệu quả. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), thuật ngữ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, có thể tồn tại sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong giao tiếp. Từ này không có các nghĩa khác hay cách sử dụng đặc biệt trong hai biến thể ngôn ngữ này.
