Anh - Việt

Bản dịch của từ Confederative trong tiếng Việt

confederative

Adjective

confederative (Adjective)

/knfˈɛdəɹeɪtɪv/
/knfˈɛdəɹeɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về liên bang/liên minh; mang tính chất của một liên minh hay liên bang — tức là liên quan đến sự hợp tác hoặc liên kết giữa các bang, nhóm hoặc tổ chức có quyền tự trị nhất định.

related to or characteristic of a confederation.

Ví dụ
Hệ thống liên bang thúc đẩy sự thống nhất giữa các nhóm xã hội đa dạng ở Mỹ.The confederative system promotes unity among diverse social groups in America.
Cách tiếp cận liên bang không làm yếu đi bản sắc của từng cộng đồng.The confederative approach does not weaken individual community identities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh