confederative
confederative (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về liên bang/liên minh; mang tính chất của một liên minh hay liên bang — tức là liên quan đến sự hợp tác hoặc liên kết giữa các bang, nhóm hoặc tổ chức có quyền tự trị nhất định.
related to or characteristic of a confederation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "confederative" xuất phát từ động từ "confederate", có nghĩa là liên bang hoặc liên hiệp. Trong ngữ cảnh chính trị, "confederative" thường được dùng để mô tả một hệ thống hoặc cấu trúc trong đó các thực thể tự trị (như các tiểu bang hoặc quốc gia) kết hợp với nhau để đạt được các mục tiêu chung, nhưng vẫn giữ được quyền lực tự quản. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong một số văn cảnh lịch sử, "confederative" có thể mang hàm ý khác biệt về các tổ chức chính trị như Liên minh miền Nam trong cuộc nội chiến Mỹ.