confess
confess (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của confess (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | confess |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | confessed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | confessed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | confesses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | confessing |
Kết hợp từ của confess (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phải thú nhận have to confess | Tôi phải thú nhận rằng tôi không chuẩn bị tốt cho kỳ thi IELTS. I have to confess that I didn't prepare well for the IELTS exam. |
phải thú nhận must confess | Tôi phải thú nhận rằng mạng xã hội có thể gây nghiện. I must confess that social media can be addictive. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Confess" là một động từ có nguồn gốc từ Latin, có nghĩa là thừa nhận hoặc bộc lộ một điều gì đó, thường liên quan đến những hành động sai trái hoặc tội lỗi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt nào về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "confess" thường được liên kết với tôn giáo, đặc biệt là trong nghi thức thú tội trong Kitô giáo.