Bản dịch của từ Confess to crimes trong tiếng Việt

Confess to crimes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confess to crimes(Phrase)

kənfˈɛs tˈuː krˈaɪmz
ˈkɑnˌfɛs ˈtoʊ ˈkraɪmz
01

Thừa nhận mình đã phạm tội gian dối hoặc làm điều sai trái về đạo đức

Admit to having done something dishonest or immoral.

承认在不诚实或道德败坏的行为中有过错。

Ví dụ
02

Thừa nhận đã phạm tội phạm hoặc vi phạm pháp luật

Admitting to committing illegal acts or violations of the law.

承认自己曾经犯下过违法行为或罪行

Ví dụ
03

Đưa ra một lời phát biểu ám chỉ có liên quan đến hành vi phạm tội.

To make a statement implying wrongful conduct related to a crime.

发表有关犯罪行为的指控声明

Ví dụ