Bản dịch của từ Confession chair trong tiếng Việt

Confession chair

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confession chair(Idiom)

01

Một chiếc ghế hay chỗ ngồi mang tính biểu tượng cho việc xưng tội hay hòa giải, thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo, nơi người ta thổ lộ tội lỗi hoặc tìm kiếm sự tha thứ.

A chair or seat symbolizes confession or reconciliation, often used in religious settings where an individual admits guilt or seeks forgiveness.

Một chiếc ghế hay chỗ ngồi tượng trưng cho việc thú tội hoặc hòa giải, thường xuất hiện trong các nghi lễ tôn giáo khi người ta thừa nhận lỗi lầm hoặc tìm kiếm sự tha thứ.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh