Anh - Việt

Bản dịch của từ Confession chair trong tiếng Việt

confession chair

Idiom

confession chair (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một chiếc ghế hoặc chỗ ngồi tượng trưng cho sự xưng tội hoặc hòa giải, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo nơi một người thừa nhận tội lỗi hoặc tìm kiếm sự tha thứ.

A chair or seat that is symbolic of confession or reconciliation often used in a religious context where one admits sins or seeks forgiveness.

Ví dụ
Mary mô tả ghế xưng tội là biểu tượng của sự hòa giải xã hội.Mary described the confession chair as a symbol of social reconciliation.
Trong nghiên cứu xã hội, ghế xưng tội không đại diện cho cách tha thứ của mọi người.In social studies, the confession chair does not represent everyone's forgiveness.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh