Bản dịch của từ Confide in it trong tiếng Việt

Confide in it

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confide in it(Phrase)

kənfˈaɪd ˈɪn ˈɪt
kənˈfaɪd ˈɪn ˈɪt
01

Chia sẻ một bí mật hay việc riêng tư với ai đó và tin tưởng họ sẽ không tiết lộ

Share a secret or personal issue with someone and trust that they won't reveal it.

和某个人分享一个秘密或私事,相信他们不会泄露出来。

Ví dụ
02

Tin tưởng ai đó với thông tin hoặc cảm xúc

To entrust information or feelings to someone

把信息或感情寄托给某人

Ví dụ
03

Chia sẻ những trải nghiệm hoặc suy nghĩ cá nhân với ai đó

Sharing personal experiences or thoughts with someone

向别人倾诉心里的感受或秘密

Ví dụ