Bản dịch của từ Confines trong tiếng Việt

Confines

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confines(Noun)

kˈɑnfaɪnz
kˈɑnfaɪnz
01

Các đường biên, giới hạn hay phạm vi của một khu vực — nơi xác định ranh giới giữa bên trong và bên ngoài.

The borders or limits of an area.

Ví dụ
02

Những yếu tố hoặc ranh giới hạn chế, kìm hãm một người — tức là những điều ngăn cản tự do hành động hoặc phát triển của họ.

Elements that restrain someone.

Ví dụ
03

Phạm vi hoặc giới hạn của một chủ đề — khoảng không gian ý nghĩa mà một vấn đề, lĩnh vực hoặc cuộc thảo luận bao phủ.

The scope or range of a subject.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ