Bản dịch của từ Conforming view trong tiếng Việt

Conforming view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conforming view(Noun)

kənfˈɔːmɪŋ vjˈuː
ˈkɑnfɝmɪŋ ˈvju
01

Một quan điểm phù hợp với những niềm tin hoặc thực hành đã được thiết lập.

A viewpoint that is consistent with established beliefs or practices

Ví dụ
02

Một quan điểm tuân thủ các chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn đã được chấp nhận.

A perspective that adheres to accepted norms or standards

Ví dụ
03

Một quan điểm hoặc cách nhìn phù hợp với sự đồng thuận chung.

An opinion or outlook that aligns with general consensus

Ví dụ