Bản dịch của từ Congkak trong tiếng Việt

Congkak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congkak(Noun)

kˈɑŋkˌɑk
kˈɑŋkˌɑk
01

Một trò chơi dân gian Malaysia cho hai người, giống loại trò mancala, trong đó người chơi lần lượt thả hạt hoặc bi vào các ô lõm được khắc trên một tấm gỗ hình chiếc thuyền.

A traditional Malay two-player mancala game in which seeds or marbles are dropped into depressions carved into a boat-shaped wooden board.

一种传统的马来两人棋类游戏,用种子或弹珠填充在木板上的凹槽中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh