Bản dịch của từ Malay trong tiếng Việt
Malay
Noun [U/C]

Malay(Noun)
mˈæleɪ
ˈmæɫeɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Liên quan đến hoặc đặc trưng của người Malay hoặc nền văn hóa của họ
Related to or characteristic of the Malay people or their culture.
与马来人或他们的文化相关或具有代表性
Ví dụ
