Bản dịch của từ Malay trong tiếng Việt

Malay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malay(Noun)

mˈæleɪ
ˈmæɫeɪ
01

Tiếng Malay là ngôn ngữ chính thức của Malaysia và Brunei, cũng như được nói ở Indonesia.

Malay is the official language of Malaysia and Brunei, and it is also widely used in Indonesia.

马来语是马来西亚和文莱的官方语言,也在印度尼西亚广泛使用。

Ví dụ
02

Một thành viên của một dân tộc sống trên bán đảo Mã Lai và các đảo lân cận hoặc hậu duệ của họ

A member of an ethnic group living in the Malay Peninsula and the surrounding islands, or their descendants.

他们是马来半岛及其邻近群岛上某个民族的成员,或者是这些民族后裔。

Ví dụ
03

Liên quan đến người Malay hoặc văn hóa của họ

Related to or characteristic of the Malay people or their culture.

这涉及到马来人或他们文化的相关特征

Ví dụ