Bản dịch của từ Brunei trong tiếng Việt
Brunei
Noun [U/C]

Brunei(Noun)
brˈuːneɪ
ˈbruneɪ
02
Một quốc gia nổi bật với sự giàu có nhờ khai thác dầu khí và khí đốt.
A country famous for its wealth from oil and gas production.
这是一个以丰富的石油和天然气生产闻名的国家。
Ví dụ
