conglomeration
conglomeration (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình hình thành một tập đoàn hoặc khối hợp nhất từ nhiều phần, công ty hoặc thành phần khác nhau thành một tổ chức lớn hơn (tập đoàn).
The process of forming a conglomerate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tập hợp gồm nhiều thứ khác nhau (vật phẩm, bộ phận, thành phần) được gom lại với nhau; sự kết hợp lộn xộn của các thành phần khác nhau.
A number of different things parts or items that are grouped together collection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conglomeration" chỉ sự tập hợp hoặc kết hợp của nhiều thành phần khác nhau, thường được sử dụng trong ngữ cảnh để mô tả một tổ hợp đa dạng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ, còn trong tiếng Anh Anh, nó có thể bị nhấn mạnh đều hơn.