conglomerate
conglomerate (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến một tập đoàn lớn (nhất là tập đoàn kinh doanh đa ngành), mô tả tính chất hoặc hoạt động của một công ty lớn gồm nhiều công ty con.
Relating to a conglomerate especially a large corporation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của conglomerate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
conglomerate tập hợp | more conglomerate tập đoàn thêm | most conglomerate tập đoàn lớn nhất |
conglomerate (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của conglomerate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
conglomerate | conglomerates |
Kết hợp từ của conglomerate (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tập đoàn kinh doanh business conglomerate | Tập đoàn kinh doanh mở rộng hoạt động toàn cầu. The business conglomerate expanded its operations globally. |
tập đoàn lớn mạnh vast conglomerate | Tập đoàn lớn chiếm ưu thế trong ngành công nghiệp truyền thông xã hội. The vast conglomerate dominated the social media industry. |
tập đoàn khai thác mining conglomerate | Công ty khai thác đầu tư vào các dự án phát triển cộng đồng bền vững. The mining conglomerate invested in sustainable community development projects. |
tập đoàn tài chính financial conglomerate | Tập đoàn tài chính hỗ trợ nhiều sáng kiến xã hội trong cộng đồng địa phương. The financial conglomerate supports many social initiatives in local communities. |
tập đoàn lớn big conglomerate | Tập đoàn lớn đầu tư vào các chương trình xã hội cho cộng đồng. The big conglomerate invested in social programs for the community. |
conglomerate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conglomerate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | conglomerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conglomerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conglomerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conglomerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conglomerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conglomerate" có nghĩa là một doanh nghiệp lớn được hình thành từ nhiều công ty nhỏ hơn hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, "conglomerate" thường được sử dụng để chỉ các tập đoàn đa quốc gia, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể nhấn mạnh hơn về cấu trúc tổ chức. Cả hai phiên bản đều đồng nhất trong ý nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt theo ngữ cảnh thương mại và các quy định pháp lý tại từng quốc gia.