Bản dịch của từ Congruent trong tiếng Việt
Congruent

Congruent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(toán học) có cùng hình dạng và kích thước, khớp hoàn toàn khi phủ lên nhau; hai hình là trùng khớp khi các cạnh và góc tương ứng giống hệt.
Of figures identical in form coinciding exactly when superimposed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "congruent" xuất phát từ tiếng Latin "congruere", có nghĩa là "hợp nhau" hoặc "đồng nhất". Trong toán học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hai hình hoặc đối tượng có kích thước và hình dạng giống nhau. Trong tiếng Anh, "congruent" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh học thuật, "congruent" có thể chuyển đổi qua lại giữa các lĩnh vực như hình học và đại số, thể hiện sự tương đồng cần thiết trong các phép toán và chứng minh.
Họ từ
Từ "congruent" xuất phát từ tiếng Latin "congruere", có nghĩa là "hợp nhau" hoặc "đồng nhất". Trong toán học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hai hình hoặc đối tượng có kích thước và hình dạng giống nhau. Trong tiếng Anh, "congruent" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh học thuật, "congruent" có thể chuyển đổi qua lại giữa các lĩnh vực như hình học và đại số, thể hiện sự tương đồng cần thiết trong các phép toán và chứng minh.
