congruent
congruent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(toán học) có cùng hình dạng và kích thước, khớp hoàn toàn khi phủ lên nhau; hai hình là trùng khớp khi các cạnh và góc tương ứng giống hệt.
of figures identical in form coinciding exactly when superimposed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của congruent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
congruent đồng dạng | more congruent đồng dạng hơn | most congruent đồng dạng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "congruent" xuất phát từ tiếng Latin "congruere", có nghĩa là "hợp nhau" hoặc "đồng nhất". Trong toán học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hai hình hoặc đối tượng có kích thước và hình dạng giống nhau. Trong tiếng Anh, "congruent" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh học thuật, "congruent" có thể chuyển đổi qua lại giữa các lĩnh vực như hình học và đại số, thể hiện sự tương đồng cần thiết trong các phép toán và chứng minh.