connotational
AdjectiveNoun
connotational (Adjective)
/kɑnətˈeɪʃənl/
/kɑnətˈeɪʃənl/
AI
Ví dụ
Ý nghĩa hàm ý của tự do khác nhau giữa các nhóm xã hội.The connotational meaning of freedom varies across different social groups.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng truyền đạt thông điệp hàm ý rõ ràng.Social media does not always convey connotational messages clearly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
connotational (Noun)
/ˌkɑ.nəˈteɪ.ʃə.nəl/
/ˌkɑ.nəˈteɪ.ʃə.nəl/
AI
Ví dụ
Ý nghĩa connotational của 'tự do' khác nhau giữa các nền văn hóa.The connotational meaning of 'freedom' varies across different cultures and societies.
Khía cạnh connotational của 'gia đình' thường bị hiểu sai trong xã hội hiện đại.The connotational aspect of 'family' is often misunderstood in modern society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "connotational" là một tính từ liên quan đến connotation, tức là nghĩa hàm xúc của một từ hoặc cụm từ mà không phải là nghĩa từ điển của nó. Trong tiếng Anh, "connotational" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu ngôn ngữ học, tâm lý học và phân tích văn bản để thảo luận về ý nghĩa tiềm ẩn mà từ ngữ mang lại.