Anh - Việt

Bản dịch của từ Connotational trong tiếng Việt

connotational

AdjectiveNoun

connotational (Adjective)

/kɑnətˈeɪʃənl/
/kɑnətˈeɪʃənl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc có tính gợi nghĩa, tức là nói về những ý nghĩa phụ, cảm xúc hoặc liên tưởng mà một từ/biểu đạt đem lại ngoài nghĩa đen của nó.

Relating to or involving connotation.

Ví dụ
Ý nghĩa hàm ý của tự do khác nhau giữa các nhóm xã hội.The connotational meaning of freedom varies across different social groups.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng truyền đạt thông điệp hàm ý rõ ràng.Social media does not always convey connotational messages clearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

connotational (Noun)

/ˌkɑ.nəˈteɪ.ʃə.nəl/
/ˌkɑ.nəˈteɪ.ʃə.nəl/
AI

Nghĩa 01

Khía cạnh hàm ý, ý nghĩa gợi ra của một từ, hình ảnh hoặc biểu tượng (không phải nghĩa đen hay nghĩa chính xác, mà là những ý nghĩa, cảm xúc hoặc liên tưởng phụ được người nghe/người đọc hiểu ngầm).

The connotational aspect of a word image etc.

Ví dụ
Ý nghĩa connotational của 'tự do' khác nhau giữa các nền văn hóa.The connotational meaning of 'freedom' varies across different cultures and societies.
Khía cạnh connotational của 'gia đình' thường bị hiểu sai trong xã hội hiện đại.The connotational aspect of 'family' is often misunderstood in modern society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh