Bản dịch của từ Connoting trong tiếng Việt

Connoting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Connoting(Verb)

kənˈoʊtɨŋ
kənˈoʊtɨŋ
01

Để biểu thị hoặc gợi ý ý nghĩa cụ thể hoặc các hiệp hội ngoài nghĩa đen.

To signify or suggest particular meanings or associations in addition to the literal meaning.

Ví dụ

Dạng động từ của Connoting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Connote

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Connoted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Connoted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Connotes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Connoting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ