Bản dịch của từ Consent to refund trong tiếng Việt

Consent to refund

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consent to refund(Phrase)

kˈɒnsənt tˈuː rɪfˈʌnd
ˈkɑnsənt ˈtoʊ rɪˈfənd
01

Thỏa thuận hoặc sự chấp thuận để nhận lại tiền khi trả hàng

An agreement or approval to refund money for a returned item

一种关于退货商品的退款协议或同意

Ví dụ
02

Xin phép hoàn tiền sau khi đã đạt được thỏa thuận

Approval for a refund after reaching an agreement

在达成协议后,退款的许可

Ví dụ
03

Hành động chấp nhận trả lại món hàng đã mua để lấy lại tiền.

Requesting a refund for a purchased item

同意退还已购商品以退还其价格的行为

Ví dụ