ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Consent to refund
Thỏa thuận hoặc sự chấp thuận để nhận lại tiền khi trả hàng
An agreement or approval to refund money for a returned item
一种关于退货商品的退款协议或同意
Xin phép hoàn tiền sau khi đã đạt được thỏa thuận
Approval for a refund after reaching an agreement
在达成协议后,退款的许可
Hành động chấp nhận trả lại món hàng đã mua để lấy lại tiền.
Requesting a refund for a purchased item
同意退还已购商品以退还其价格的行为