Bản dịch của từ Consenting trong tiếng Việt
Consenting

Consenting (Verb)
Cho phép hoặc đồng ý để điều gì đó xảy ra; chấp nhận việc gì đó diễn ra sau khi được hỏi hoặc xem xét.
To give permission for something to happen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "consenting" là dạng gerund và động từ phân từ hiện tại của động từ "consent", có nghĩa là sự đồng ý, sự chấp thuận đối với một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "consenting" thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, y tế hay tình dục, nhấn mạnh sự tự nguyện và thỏa thuận của các bên liên quan. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh và cách diễn đạt có thể khác nhau đôi chút nhưng không gây ra sự khác biệt lớn về nghĩa.
Họ từ
Từ "consenting" là dạng gerund và động từ phân từ hiện tại của động từ "consent", có nghĩa là sự đồng ý, sự chấp thuận đối với một điều gì đó. Trong tiếng Anh, "consenting" thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, y tế hay tình dục, nhấn mạnh sự tự nguyện và thỏa thuận của các bên liên quan. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh và cách diễn đạt có thể khác nhau đôi chút nhưng không gây ra sự khác biệt lớn về nghĩa.
