Bản dịch của từ Consider fouls trong tiếng Việt

Consider fouls

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consider fouls(Noun)

kənsˈaɪdɐ fˈuːlz
ˈkɑnˌsaɪdɝ ˈfuɫz
01

Hành vi phạm luật trong một môn thể thao

A violation of the rules in a sport

违反比赛规则的行为

Ví dụ
02

Hành động vi phạm tiêu chuẩn đạo đức hoặc đạo lý

An action that violates ethical standards or code of conduct.

这是一种违背道德规范或行为准则的行为。

Ví dụ
03

Hành vi vi phạm quy định hoặc pháp luật

An act that violates regulations or the law.

违反规则或法律的行为

Ví dụ

Consider fouls(Verb)

kənsˈaɪdɐ fˈuːlz
ˈkɑnˌsaɪdɝ ˈfuɫz
01

Nghĩ một cách nghiêm túc

Violating rules or regulations

认真考虑这件事

Ví dụ
02

Dự định hoặc có kế hoạch làm gì đó

An act that breaches moral or ethical standards.

打算做某事

Ví dụ
03

Xem như hoặc đối xử theo một cách nhất định

A violation of the rules in a sport

一次运动中的违反规则行为

Ví dụ