Bản dịch của từ Consolidate objectives trong tiếng Việt

Consolidate objectives

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consolidate objectives(Noun)

kənsˈɒlɪdˌeɪt ɒbdʒˈɛktɪvz
kənˈsɑɫəˌdeɪt əbˈdʒɛktɪvz
01

Một công ty hoặc doanh nghiệp được thành lập bằng cách hợp nhất nhiều thực thể khác nhau

A company is formed by merging various entities.

一家公司通过合并不同的实体而成立。

Ví dụ
02

Quá trình làm cho một vật gì đó trở nên cứng hơn hoặc vững chãi hơn

The process of making something stronger or more solid.

这是使事物变得更坚固或更强大的过程。

Ví dụ
03

Hành động hợp nhất, kết hợp hoặc làm cho an toàn hơn

Actions that strengthen, combine, or make something safer.

采取巩固、结合或增强安全性的措施。

Ví dụ

Consolidate objectives(Phrase)

kənsˈɒlɪdˌeɪt ɒbdʒˈɛktɪvz
kənˈsɑɫəˌdeɪt əbˈdʒɛktɪvz
01

Tăng cường sự tập trung hoặc cam kết để đạt được những mục tiêu cụ thể

A company or enterprise is formed through the merger of different entities.

加强对实现特定目标的关注或投入

Ví dụ
02

Kết hợp nhiều mục tiêu thành một mục tiêu rõ ràng hoặc hướng đi duy nhất

Actions that reinforce, combine, or improve safety.

将多个目标整合为一个明确的方向或目标

Ví dụ
03

Hợp nhất các mục tiêu khác nhau để nâng cao hiệu quả trong việc đạt được kết quả mong muốn

The process of making an object stronger or more durable.

将不同的目标统一起来,以提高实现预期结果的效率

Ví dụ