Bản dịch của từ Consolidate objectives trong tiếng Việt
Consolidate objectives
Noun [U/C] Phrase

Consolidate objectives(Noun)
kənsˈɒlɪdˌeɪt ɒbdʒˈɛktɪvz
kənˈsɑɫəˌdeɪt əbˈdʒɛktɪvz
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động hợp nhất, kết hợp hoặc làm cho an toàn hơn
Actions to reinforce, combine, or make safer.
巩固、整合或增强安全性的行为
Ví dụ
Consolidate objectives(Phrase)
kənsˈɒlɪdˌeɪt ɒbdʒˈɛktɪvz
kənˈsɑɫəˌdeɪt əbˈdʒɛktɪvz
01
Để tăng cường sự tập trung hoặc cam kết nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể
A company or business is created through the merger of various entities.
加强对实现具体目标的关注或承诺
Ví dụ
02
Kết hợp nhiều mục tiêu thành một mục tiêu rõ ràng và thống nhất
Actions to strengthen, combine, or make safer.
将多个目标整合成一个明确的方向或目标
Ví dụ
03
Hợp nhất các mục tiêu khác nhau để tăng cường hiệu quả trong việc đạt được kết quả mong muốn
The process of making something stronger or more durable.
让某物变得更坚固或更结实的过程。
Ví dụ
