Bản dịch của từ Conspiracy trong tiếng Việt

Conspiracy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conspiracy(Noun)

kn̩spˈɪɹəsi
kn̩spˈɪɹəsi
01

Kế hoạch bí mật do một nhóm người tạo ra nhằm làm điều trái pháp luật hoặc gây hại cho người khác.

A secret plan by a group to do something unlawful or harmful.

一群人秘密策划的违法或有害行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Conspiracy (Noun)

SingularPlural

Conspiracy

Conspiracies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ