conspiracy
conspiracy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của conspiracy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
conspiracy | conspiracies |
Kết hợp từ của conspiracy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
âm mưu quốc tế international conspiracy | Nhiều người tin rằng có một âm mưu quốc tế chống lại những nhà hoạt động khí hậu. Many believe there is an international conspiracy against climate change activists. |
âm mưu chính trị political conspiracy | Nhiều người tin rằng có một âm mưu chính trị phía sau kết quả bầu cử gần đây. Many believe there is a political conspiracy behind the recent election results. |
âm mưu lớn big conspiracy | Có một âm mưu lớn đằng sau vụ scandal truyền thông xã hội. There is a big conspiracy behind the social media scandal. |
âm mưu to lớn grand conspiracy | Không có âm mưu lớn để gian lận điểm thi IELTS. There is no grand conspiracy to manipulate IELTS scores. |
âm mưu chính phủ government conspiracy | Nhiều người tin vào một âm mưu của chính phủ để kiểm soát mạng xã hội. Many believe in a government conspiracy to control social media. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conspiracy" trong tiếng Anh có nghĩa là một sự âm thầm, bí mật hợp tác giữa hai hoặc nhiều người nhằm thực hiện một kế hoạch hoặc hành động phi pháp, gây hại cho người khác hoặc vì lợi ích cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "conspiracy" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ để chỉ những lý thuyết âm mưu rộng rãi, trong khi tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào các cuộc âm mưu chính trị truyền thống.