conspirator
Noun
conspirator (Noun)
/knspˈɪɹətɚz/
/knspˈɪɹətɚz/
AI
Ví dụ
Kẻ âm mưu đã bị bắt vì lên kế hoạch cướp ngân hàng.The conspirator was arrested for planning a bank robbery.
Cô ta phủ nhận là một kẻ âm mưu trong kế hoạch gian lận.She denied being a conspirator in the fraudulent scheme.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conspirator" chỉ những người tham gia vào một âm mưu, thường là những hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ, song trong một số ngữ cảnh, "conspirator" có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong các tài liệu pháp lý của Anh. Phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhấn âm giữa hai vùng nói tiếng Anh này.