Bản dịch của từ Constituent country trong tiếng Việt

Constituent country

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constituent country(Noun)

kənstˈɪtjəntɨk
kənstˈɪtjəntɨk
01

Một quốc gia có chủ quyền nhưng là thành viên của một tổ chức lớn hơn (ví dụ: một nước thành viên trong liên bang hoặc trong khối liên kết), vẫn giữ quyền tự quản nhưng thuộc cấu trúc chính trị rộng hơn.

A sovereign country as a member of a larger organization.

主权国家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một quốc gia là một phần cấu thành của một nhà nước có chủ quyền lớn hơn; tức là một vùng/quốc gia nằm trong liên bang hoặc liên hiệp, có chính quyền riêng nhưng không hoàn toàn độc lập về mặt chủ quyền.

Any country that is a subdivision of a larger sovereign state.

一个国家在一个更大的主权国家内的分支。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh