Bản dịch của từ Constituent country trong tiếng Việt
Constituent country

Constituent country (Noun)
Một quốc gia có chủ quyền nhưng là thành viên của một tổ chức lớn hơn (ví dụ: một nước thành viên trong liên bang hoặc trong khối liên kết), vẫn giữ quyền tự quản nhưng thuộc cấu trúc chính trị rộng hơn.
A sovereign country as a member of a larger organization.
Một quốc gia là một phần cấu thành của một nhà nước có chủ quyền lớn hơn; tức là một vùng/quốc gia nằm trong liên bang hoặc liên hiệp, có chính quyền riêng nhưng không hoàn toàn độc lập về mặt chủ quyền.
Any country that is a subdivision of a larger sovereign state.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "constituent country" đề cập đến các bộ phận của một quốc gia liên bang, thường có quyền tự trị nhất định nhưng vẫn nằm dưới quyền kiểm soát của nhà nước trung ương. Ví dụ điển hình là các quốc gia như Vương quốc Anh, nơi bao gồm các quốc gia cấu thành như Anh, Scotland, xứ Wales và Bắc Ireland. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng tùy thuộc vào mỗi vùng.
Thuật ngữ "constituent country" đề cập đến các bộ phận của một quốc gia liên bang, thường có quyền tự trị nhất định nhưng vẫn nằm dưới quyền kiểm soát của nhà nước trung ương. Ví dụ điển hình là các quốc gia như Vương quốc Anh, nơi bao gồm các quốc gia cấu thành như Anh, Scotland, xứ Wales và Bắc Ireland. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng tùy thuộc vào mỗi vùng.
