Bản dịch của từ Constitutionally trong tiếng Việt
Constitutionally

Constitutionally (Adverb)
She is constitutionally inclined to help others in need.
Cô ấy có thiên hướng về mặt tâm lý giúp đỡ người khác khi cần.
His constitutionally strong physique allows him to excel in sports.
Vóc dáng mạnh mẽ theo bản năng của anh ấy giúp anh ấy xuất sắc trong thể thao.
The child is constitutionally fragile, requiring extra care and attention.
Đứa trẻ yếu đuối theo bản năng, cần sự chăm sóc và quan tâm đặc biệt.
Theo cách phù hợp với hiến pháp chính trị.
In a way that is in accordance with a political constitution.
The social policies were implemented constitutionally.
Các chính sách xã hội đã được thực hiện theo Hiến pháp.
The organization's structure is constitutionally defined.
Cấu trúc của tổ chức được xác định theo Hiến pháp.
Citizens' rights are constitutionally protected in the country.
Quyền lợi của công dân được bảo vệ theo Hiến pháp trong quốc gia.
Họ từ
Từ "constitutionally" là trạng từ, có nghĩa liên quan đến hiến pháp hoặc theo cách thức phù hợp với hiến pháp. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để diễn tả hành động hoặc trạng thái tuân thủ quy định của hiến pháp. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có hình thức viết và phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi nói. Đặc biệt, "constitutionally" được sử dụng để nhấn mạnh tính hợp pháp của các quyền hoặc quy định trong các hệ thống chính trị khác nhau.
Từ "constitutionally" bắt nguồn từ tiếng Latin "constitutio", có nghĩa là "thật trạng, chế độ, tổ chức". Từ này được hình thành từ các yếu tố "constitutus", dạng quá khứ phân từ của động từ "constituere", nghĩa là "thiết lập". Về lịch sử, "constitutionally" xuất hiện vào thế kỷ 18, liên quan đến các nguyên tắc hiến pháp và cấu trúc chính phủ. Ngày nay, từ này chỉ về những gì phù hợp và tuân thủ theo quy định của hiến pháp, nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên tắc pháp quyền trong các hệ thống chính trị.
Từ "constitutionally" thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Nghe, Đọc và Viết, với tần suất vừa phải. Trong ngữ cảnh chính trị, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các quyền và nghĩa vụ hợp pháp được quy định bởi hiến pháp của một quốc gia, thường liên quan đến các vấn đề về quyền con người và cấu trúc nhà nước. Từ này cũng có thể được dùng trong các tình huống pháp lý và học thuật khi thảo luận về chính sách công hay các vấn đề khắp thế giới.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp