Bản dịch của từ Constitutionally trong tiếng Việt

Constitutionally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constitutionally (Adverb)

kɑnstətˈuʃənəli
kɑnstɪtˈuʃənlli
01

Theo cách liên quan đến bản chất hoặc tình trạng thể chất của ai đó.

In a way that relates to someones nature or physical condition.

Ví dụ

She is constitutionally inclined to help others in need.

Cô ấy có thiên hướng về mặt tâm lý giúp đỡ người khác khi cần.

His constitutionally strong physique allows him to excel in sports.

Vóc dáng mạnh mẽ theo bản năng của anh ấy giúp anh ấy xuất sắc trong thể thao.

The child is constitutionally fragile, requiring extra care and attention.

Đứa trẻ yếu đuối theo bản năng, cần sự chăm sóc và quan tâm đặc biệt.

02

Theo cách phù hợp với hiến pháp chính trị.

In a way that is in accordance with a political constitution.

Ví dụ

The social policies were implemented constitutionally.

Các chính sách xã hội đã được thực hiện theo Hiến pháp.

The organization's structure is constitutionally defined.

Cấu trúc của tổ chức được xác định theo Hiến pháp.

Citizens' rights are constitutionally protected in the country.

Quyền lợi của công dân được bảo vệ theo Hiến pháp trong quốc gia.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Constitutionally cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Constitutionally

Không có idiom phù hợp