Anh - Việt
consulates
Noun
consulates (Noun)
/kˈɒnsjʊlˌeɪts/
/ˈkɑnsəˌɫeɪts/
AI
Nghĩa 01
Một cơ quan chính phủ ở thành phố nước ngoài đại diện cho lợi ích của công dân và cung cấp các dịch vụ.
A government office in a foreign city that represents the interests of its citizens and provides services
Ví dụ
Các lãnh sự quán cung cấp hỗ trợ khẩn cấp cho công dân trong lúc xã hội bất ổn ở nước ngoài.Consulates provide emergency help to citizens during social unrest abroad.
Các lãnh sự quán không thay thế cảnh sát địa phương khi người nước ngoài gặp xung đột xã hội.Consulates do not replace local police when foreigners face social conflicts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những cơ sở mà một lãnh sự làm việc
The premises occupied by a consul
Ví dụ
Năm 2024, các lãnh sự quán ở Dubai cung cấp nơi an toàn cho người lao động Philippines.In 2024, consulates in Dubai offered safe spaces for Filipino workers.
Báo cáo xã hội mới cho thấy không có lãnh sự quán gần các cộng đồng di cư nông thôn.The new social report found no consulates near rural migrant communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, các lãnh sự quán đại diện cho những khu vực lãnh sự riêng trong khảo sát xã hội của Maya.In 2024, consulates represented separate consular districts in Maya's social survey.
Báo cáo không gộp các lãnh sự quán phục vụ những khu vực lãnh sự riêng.The report did not merge consulates serving separate consular districts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa