Anh - Việt
consulship
Noun Countable
consulship (Noun Countable)
/kənsˈʌlʃəps/
/kənsˈʌlʃəps/
AI
Ví dụ
Chức vụ lãnh sự của John Adams kéo dài trong hai năm quan trọng.The consulship of John Adams lasted for two important years.
Chức vụ lãnh sự của cô ấy không mang lại thay đổi nào đáng kể cho cộng đồng.Her consulship did not bring any significant changes to the community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chức vụ "consulship" (lãnh sự) chỉ vai trò của một lãnh sự, người đại diện cho một quốc gia tại một khu vực nước ngoài với nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi của công dân và thúc đẩy quan hệ ngoại giao. Thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, trong văn bản, "consul" thường được sử dụng thường xuyên hơn ở Mỹ. Chức vụ này liên quan đến nhiều trách nhiệm pháp lý cũng như ngoại giao.